Image & Video Models(Hướng dẫnHướng dẫn cấu hình)
API tạo ảnh và video chuyên nghiệp với các models tiên tiến nhất hiện nay, chi phí tối ưu
Image Generation(45)
Recraft V4.1 Flash
Recraft V4.1 Flash của Recraft. Model tạo ảnh — 5 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt.
FLUX.2 Klein 4B
FLUX.2 Klein 4B của Black Forest Labs. Model tạo ảnh — 8 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 4 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Grok Imagine
Grok Imagine — Text-to-Image ($0.025) + Image-to-Image ($0.030). Tự động chuyển I2I khi có ảnh đầu vào.
Seedream 5.0 Flash
Seedream 5.0 Flash của ByteDance. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K, 17 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 14 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Riverflow V2.5 Fast
Riverflow V2.5 Fast của Sourceful. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K, 8 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 4 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Wan 2.7 Image
Wan 2.7 Image — Text-to-Image + Image-to-Image (tối đa 9 ảnh reference). Giá: $0.030/ảnh.
Qwen Image 3
Qwen Image 3 của Qwen. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K, 13 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 4 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Seedream 5.0 Lite
High-quality photorealistic image generation by ByteDance Seedream 5.0 Lite. Supports text-to-image and image-to-image editing with up to 14 input images. Quality: basic (2K) / high (4K). Aspect ratios: 1:1, 4:3, 3:4, 16:9, 9:16, 2:3, 3:2, 21:9.
Flux 2 Pro
Premium photorealistic image generation by Black Forest Labs Flux 2 Pro. Supports text-to-image and image-to-image editing with up to 8 input images. Resolution: 1K / 2K. Aspect ratios: 1:1, 4:3, 3:4, 16:9, 9:16, 2:3, 3:2.
Grok Imagine Quality
Grok Imagine Quality — Text-to-Image chất lượng cao (high-fidelity, 2K). Giá: $0.050/ảnh.
Seedream 4.5
Cost-effective image generation and editing by ByteDance Seedream 4.5. Supports text-to-image and image editing with up to 14 input images. Quality: basic (2K) / high (4K). Aspect ratios: 1:1, 4:3, 3:4, 16:9, 9:16, 2:3, 3:2, 21:9.
Recraft V4 Styles
Recraft V4 Styles của Recraft. Model tạo ảnh — 11 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Cần ít nhất 1 ảnh tham chiếu phong cách (image_urls), tối đa 10.
Recraft V4.1
Recraft V4.1 của Recraft. Model tạo ảnh — 5 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 1 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Recraft V4.1 Utility
Recraft V4.1 Utility của Recraft. Model tạo ảnh — 5 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 1 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Qwen Image 3 Pro
Qwen Image 3 Pro của Qwen. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K, 13 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 4 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Seedream 5.0 Pro
Seedream 5.0 Pro của ByteDance. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K, 17 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 14 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
FLUX.3 Image
FLUX.3 Image của Black Forest Labs. Model tạo ảnh — độ phân giải 768 / 1K / 1.5K / 2K / 4K, 15 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 10 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Recraft V4 Styles Vector
Recraft V4 Styles Vector của Recraft. Model tạo ảnh — 11 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt, xuất ảnh vector SVG. Cần ít nhất 1 ảnh tham chiếu phong cách (image_urls), tối đa 10.
Wan 2.7 Image Pro
Wan 2.7 Image Pro — Text-to-Image chất lượng cao, lên tới 4K. Giá: $0.075/ảnh.
Grok Imagine Image 2.0
Grok Imagine Image 2.0 của xAI. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K, chất lượng low / medium, 13 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 3 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
| Giá / Chất lượng | 1K | 2K |
|---|---|---|
| Low | 1.485đ | 2.228đ |
| Medium | 2.228đ | 2.970đ |
FLUX.2 Max
FLUX.2 Max của Black Forest Labs. Model tạo ảnh — 8 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 8 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Recraft V4.1 Vector
Recraft V4.1 Vector của Recraft. Model tạo ảnh — 5 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt, xuất ảnh vector SVG. Nhận tối đa 1 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Flux 2 Flex
High-quality image generation by Black Forest Labs Flux 2 Flex. Supports text-to-image and image-to-image editing with up to 8 input images. Resolution: 1K / 2K. Aspect ratios: 1:1, 4:3, 3:4, 16:9, 9:16, 2:3, 3:2.
Gemini 2.5 Flash Image
Tạo ảnh Google Gemini giá rẻ nhất, phù hợp sử dụng số lượng lớn với ngân sách thấp.
Recraft V4 Styles Pro
Recraft V4 Styles Pro của Recraft. Model tạo ảnh — 11 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Cần ít nhất 1 ảnh tham chiếu phong cách (image_urls), tối đa 10.
Recraft V4 Styles Pro Vector
Recraft V4 Styles Pro Vector của Recraft. Model tạo ảnh — 11 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt, xuất ảnh vector SVG. Cần ít nhất 1 ảnh tham chiếu phong cách (image_urls), tối đa 10.
Riverflow V2.5 Pro
Riverflow V2.5 Pro của Sourceful. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K / 4K, 8 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 10 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Recraft V4.1 Pro
Recraft V4.1 Pro của Recraft. Model tạo ảnh — 5 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 1 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Recraft V4.1 Utility Pro
Recraft V4.1 Utility Pro của Recraft. Model tạo ảnh — 5 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 1 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Recraft V4.1 Pro Vector
Recraft V4.1 Pro Vector của Recraft. Model tạo ảnh — 5 tỉ lệ khung, tối đa 6 ảnh mỗi lượt, xuất ảnh vector SVG. Nhận tối đa 1 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
GPT Image 1 Mini
Model tạo ảnh giá rẻ của OpenAI, tối ưu cho số lượng lớn và ứng dụng tiết kiệm chi phí.
Hy Image 3.5 Preview
Hy Image 3.5 Preview của Tencent. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 1.5K / 2K / 4K, 13 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 16 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
ChatGPT Image Latest
Phiên bản tạo ảnh mới nhất đang chạy trên ChatGPT, tự động cập nhật bởi OpenAI.
GPT Image 1.5
Phiên bản cải tiến của GPT Image 1 với chất lượng tốt hơn và chi phí thấp hơn đáng kể.
GPT Image 1.5
Phiên bản cải tiến của GPT Image 1 với chất lượng tốt hơn và chi phí thấp hơn đáng kể.
GPT Image 2
Model tạo ảnh thế hệ mới nhất của OpenAI. Chất lượng cao nhất, hỗ trợ Low/Medium/High và editing.
| Giá / Chất lượng | 1K | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| Low | 701đ | 1.650đ | 1.925đ |
| Medium | 2.338đ | 4.400đ | 6.875đ |
| High | 7.425đ | 14.850đ | 22.000đ |
GPT Image 2
Model tạo ảnh thế hệ mới nhất của OpenAI. Chất lượng cao nhất, hỗ trợ Low/Medium/High và editing.
gpt-image-1
Model tạo ảnh cao cấp nhất của OpenAI. Hỗ trợ 3 mức chất lượng Low, Medium, High và chỉnh sửa ảnh.
MAI-Image-2.6 Flash
MAI-Image-2.6 Flash của Microsoft. Model tạo ảnh — 7 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 5 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
GPT Image 2.5 Flare
GPT Image 2.5 Flare của OpenAI. Model tạo ảnh — chất lượng auto / low / medium / high, 8 tỉ lệ khung, tối đa 10 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 16 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
GPT Image 2.5 Sunburst
GPT Image 2.5 Sunburst của OpenAI. Model tạo ảnh — chất lượng auto / low / medium / high, 8 tỉ lệ khung, tối đa 10 ảnh mỗi lượt. Nhận tối đa 16 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Nano Banana 2 Lite (Gemini 3.1 Flash Lite Image)
Nano Banana 2 Lite (Gemini 3.1 Flash Lite Image) của Google. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K, 14 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 14 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Nano Banana 2.1
Nano Banana 2.1 của Google. Model tạo ảnh — độ phân giải 1K / 2K / 4K, 14 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 14 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
MAI-Image-2.6
MAI-Image-2.6 của Microsoft. Model tạo ảnh — 7 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 5 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
MAI-Image-2.5 Pro
MAI-Image-2.5 Pro của Microsoft. Model tạo ảnh — 7 tỉ lệ khung. Nhận tối đa 1 ảnh tham chiếu (image_urls) để sửa / phối ảnh.
Video Generation(22)
Grok Imagine Video 1.5 Lite
Grok Imagine Video 1.5 Lite của xAI. Model tạo video — thời lượng 1–15 giây, độ phân giải 480p / 720p / 1080p. Nhận ảnh khung đầu (image-to-video).
Veo 3.1 Lite
Veo 3.1 Lite của Google. Model tạo video — thời lượng 4 / 6 / 8 giây, độ phân giải 720p / 1080p, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu và khung cuối (image-to-video).
H3 Max
H3 Max của MiniMax. Model tạo video — thời lượng 5–15 giây, độ phân giải 768p / 480p, không tiếng. Nhận ảnh khung đầu và khung cuối (image-to-video).
Gemini Omni Flash
Google Gemini Omni Flash (chính chủ Google API) — tạo video từ text hoặc ảnh, giá gốc Google. Thời lượng 4/6/8/10 giây (model tự điều chỉnh theo prompt). Chỉ 720p. Tỷ lệ khung 16:9, 9:16.
HappyHorse 1.1
HappyHorse 1.1 của Alibaba. Model tạo video — thời lượng 3–15 giây, độ phân giải 720p / 1080p. Nhận ảnh khung đầu (image-to-video).
Seedance 2.0 Mini
Seedance 2.0 Mini của ByteDance. Model tạo video — thời lượng 4–15 giây, độ phân giải 480p / 720p, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu và khung cuối (image-to-video).
Veo 3.1 Fast
Google Veo 3.1 Fast — Fast video generation with audio.
Wan 3.0
Wan 3.0 của Alibaba. Model tạo video — thời lượng 2–30 giây, độ phân giải 480p / 720p / 1080p, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu (image-to-video).
Gemini Omni Flash
Google Gemini Omni Flash — tạo video từ text hoặc ảnh (tối đa 7 ảnh tham chiếu qua URL). Thời lượng 4/6/8/10 giây. Độ phân giải 720p/1080p/4K. Tỷ lệ khung 16:9, 9:16.
Video O1
Video O1 của Kuaishou. Model tạo video — thời lượng 5 / 10 giây, độ phân giải 720p, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu và khung cuối (image-to-video).
Gen-4.5
Gen-4.5 của Runway. Model tạo video — thời lượng 2–10 giây, độ phân giải 720p, không tiếng. Nhận ảnh khung đầu (image-to-video).
H3
H3 của MiniMax. Model tạo video — thời lượng 5–15 giây, độ phân giải 2K, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu và khung cuối (image-to-video).
Grok Imagine Video 1.5
Grok Imagine Video 1.5 của xAI. Model tạo video — thời lượng 1–15 giây, độ phân giải 480p / 720p / 1080p. Nhận ảnh khung đầu (image-to-video).
Wan 3.0 Prime
Wan 3.0 Prime của Alibaba. Model tạo video — thời lượng 2–30 giây, độ phân giải 480p / 720p / 1080p, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu (image-to-video).
FLUX.3 Video
FLUX.3 Video của Black Forest Labs. Model tạo video — thời lượng 5–20 giây, độ phân giải 720p / 1080p, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu và khung cuối (image-to-video).
Seedance 2.5
Seedance 2.5 của ByteDance. Model tạo video — thời lượng 4–30 giây, độ phân giải 480p / 720p, có tiếng. Nhận ảnh khung đầu và khung cuối (image-to-video).
Seedance 2 Fast
ByteDance Seedance 2 Fast — Mô hình tạo video nhanh, hỗ trợ 480p và 720p. Duration: 4-15s. Text-to-Video + Image-to-Video.
Veo 3.1
Google Veo 3.1 — Quality video generation with audio.
Seedance 2 Pro
ByteDance Seedance 2 Pro — Mô hình tạo video chất lượng cao, hỗ trợ 480p/720p/1080p. Duration: 4-15s. Text-to-Video + Image-to-Video + Dual-Frame.
Kling 3.0
Kuaishou Kling 3.0 Standard — Video 720p chất lượng tốt với giá phải chăng. Duration: 5-10s. Text-to-Video + Image-to-Video. Có audio.
Kling 3.0 Pro
Kuaishou Kling 3.0 Pro — Video 1080p Full HD chất lượng cao. Duration: 5-10s. Text-to-Video + Image-to-Video. Có audio.
Kling 3.0 4K
Kuaishou Kling 3.0 4K Ultra — Video 4K Ultra HD siêu nét. Duration: 5-10s. Text-to-Video + Image-to-Video. Có audio.